even a little

even a little

Are you even a little interested in learning to play the piano?

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb)

  • chỉ một chút, một ít: "even a little" được dùng để nhấn mạnh một mức độ rất nhỏ, thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc nghi vấn, mang nghĩa " một lượng nhỏ nhất cũng...". thể hiện sự phủ định hoặc nghi ngờ hoàn toàn đối với một hành động hoặc trạng thái nào đó.
dụ sử dụng
  • (Bạn chỉ một chút hứng thú với dự án này không?)
  • (Tôi không tin anh ta chỉ một chút.)
  • ( ấy đã không thay đổi chỉ một chút kể từ lần gặp cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not even a little": Cụm từ phủ định mạnh, nhấn mạnh rằng không bất kỳ một lượng nhỏ nào.

    • He didn't apologize, not even a little. (Anh ta đã không xin lỗi, chỉ một chút cũng không.)
  • "Even a little bit": Biến thể đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói.

    • Could you help me, even a little bit? (Bạn có thể giúp tôi, chỉ một chút thôi được không?)
Biến thể từ gần giống
  • A little (một ít, một chút): Dùng để chỉ một lượng nhỏ, không nhấn mạnh sự phủ định.

    • I need a little help. (Tôi cần một chút giúp đỡ.)
  • At all (chút nào, tí nào): Cụm từ tương tự, dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để nhấn mạnh.

    • I don't like it at all. (Tôi không thích chút nào.)
Từ đồng nghĩa
  • In the least (một chút nào): Dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn, mang nghĩa tương tự.

    • Are you in the least interested? (Bạn một chút hứng thú nào không?)
  • At all (chút nào): Nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn.

    • I don't care at all. (Tôi không quan tâm chút nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "even a little", nhưng có thể kết hợp với các động từ: - Care even a little: quan tâm chỉ một chút. - Does she care even a little about your feelings? ( ấy quan tâm chỉ một chút đến cảm xúc của bạn không?)

Thành ngữ liên quan
  • Not a bit (không một chút nào): Thành ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh sự phủ định.

    • I'm not a bit tired. (Tôi không mệt một chút nào.)
  • Not in the least (không một chút nào): Thành ngữ trang trọng hơn.

    • He was not in the least surprised. (Anh ta không hề ngạc nhiên một chút nào.)